переохлажде́ние
Dấu sắc trên переохлажде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переохлажде́ние nghĩa là sự quá lạnh.
Nghĩa của переохлажде́ние
Danh từ
- Sự quá lạnh.
- vật lý [sự] chậm đông.
Biến cách của переохлажде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | переохлажде́ние | переохлажде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | переохлажде́ния | переохлажде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | переохлажде́нию | переохлажде́ниям |
| Đối cách кого? что? | переохлажде́ние | переохлажде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | переохлажде́нием | переохлажде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | переохлажде́нии | переохлажде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
переохлаждение nghĩa là gì?
переохлаждение (danh từ) nghĩa là sự quá lạnh.
переохлаждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переохлажде́ние (phiên âm Latinh pereoxlaždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.