TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переохлажде́ние

giống trungbất động vật
pereoxlaždénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переохлажде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переохлажде́ние nghĩa là sự quá lạnh.

Nghĩa của переохлажде́ние

Danh từ

  1. Sự quá lạnh.
  2. vật lý [sự] chậm đông.

Biến cách của переохлажде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переохлажде́ниепереохлажде́ния
Sinh cách кого? чего?переохлажде́нияпереохлажде́ний
Tặng cách кому? чему?переохлажде́ниюпереохлажде́ниям
Đối cách кого? что?переохлажде́ниепереохлажде́ния
Công cụ cách кем? чем?переохлажде́ниемпереохлажде́ниями
Giới cách о ком? о чём?переохлажде́ниипереохлажде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переохлаждение nghĩa là gì?

переохлаждение (danh từ) nghĩa là sự quá lạnh.

переохлаждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переохлажде́ние (phiên âm Latinh pereoxlaždénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.