переоде́ться
Dấu sắc trên переоде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переоде́ться nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
Nghĩa của переоде́ться
Thể hoàn thành của переодева́ться.
Động từ
- Mặc quần áo khác, thay quần áo khác.
- Hóa trang, cải trang, giả trang, trá hình, đội lốt.
Cặp thể của переоде́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переоде́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переоде́нусь |
| ты | переоде́нешься |
| он / она́ / оно́ | переоде́нется |
| мы | переоде́немся |
| вы | переоде́нетесь |
| они́ | переоде́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переоде́лся |
| Giống cái (она́) | переоде́лась |
| Giống trung (оно́) | переоде́лось |
| Số nhiều (они́) | переоде́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переоде́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переоде́ньтесь |
Câu ví dụ với переоде́ться
- Он переоделся в женщину. Anh ấy đã đóng giả làm con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переодеться nghĩa là gì?
переодеться (động từ) nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
переодеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переоде́ться (phiên âm Latinh pereodétʹsja, IPA [pʲɪrʲɪɐˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.