TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переосвиде́тельствовать

hai thể
pereosvidételʹstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переосвиде́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переосвиде́тельствовать nghĩa là giám định lại, khám lại.

Nghĩa của переосвиде́тельствовать

Động từ

  1. Giám định lại, khám lại, kiểm tra lại. + đối cách

Chia động từ переосвиде́тельствовать

NgôiHiện tại
япереосвиде́тельствую
тыпереосвиде́тельствуешь
он / она́ / оно́переосвиде́тельствует
мыпереосвиде́тельствуем
выпереосвиде́тельствуете
они́переосвиде́тельствуют

Quá khứ

Giống đực (он)переосвиде́тельствовал
Giống cái (она́)переосвиде́тельствовала
Giống trung (оно́)переосвиде́тельствовало
Số nhiều (они́)переосвиде́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переосвиде́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переосвиде́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

переосвидетельствовать nghĩa là gì?

переосвидетельствовать (động từ) nghĩa là giám định lại, khám lại.

переосвидетельствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переосвиде́тельствовать (phiên âm Latinh pereosvidételʹstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.