переохлажда́ть
Dấu sắc trên переохлажда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переохлажда́ть nghĩa là làm quá lạnh.
Nghĩa của переохлажда́ть
Động từ
- Làm... quá lạnh. + đối cách
Cặp thể của переохлажда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переохлажда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переохлажда́ю |
| ты | переохлажда́ешь |
| он / она́ / оно́ | переохлажда́ет |
| мы | переохлажда́ем |
| вы | переохлажда́ете |
| они́ | переохлажда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переохлаждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переохлажда́л |
| Giống cái (она́) | переохлажда́ла |
| Giống trung (оно́) | переохлажда́ло |
| Số nhiều (они́) | переохлажда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переохлажда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переохлажда́йте |
Câu hỏi thường gặp
переохлаждать nghĩa là gì?
переохлаждать (động từ) nghĩa là làm quá lạnh.
переохлаждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переохлажда́ть (phiên âm Latinh pereoxlaždátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.