TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переохлаждаться

thể chưa hoàn thành
pereoxlaždatʹsja giọng máy của trình duyệt

переохлаждаться nghĩa là trở nên quá lạnh.

Nghĩa của переохлаждаться

Động từ

  1. Trở nên quá lạnh.

Cặp thể của переохлаждаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

переохлаждаться nghĩa là gì?

переохлаждаться (động từ) nghĩa là trở nên quá lạnh.

переохлаждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переохлаждаться (phiên âm Latinh pereoxlaždatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.