перепа́д
Dấu sắc trên перепа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепа́д nghĩa là độ chênh, chênh lệch, bậc nước, thác nước.
Nghĩa của перепа́д
Danh từ
- Độ chênh, chênh lệch, lên xuống.
- перепа́д температу́рыđộ chênh (lệch) của nhiệt độ
- перепа́д давле́ниеđộ chênh (lệch) của áp suất
- Bậc nước, thác nước.
Biến cách của перепа́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепа́д | перепа́ды |
| Sinh cách кого? чего? | перепа́да | перепа́дов |
| Tặng cách кому? чему? | перепа́ду | перепа́дам |
| Đối cách кого? что? | перепа́д | перепа́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | перепа́дом | перепа́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | перепа́де | перепа́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перепад nghĩa là gì?
перепад (danh từ) nghĩa là độ chênh, chênh lệch, bậc nước, thác nước.
перепад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепа́д (phiên âm Latinh perepád, IPA [pʲɪrʲɪˈpat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.