перепа́дать
Dấu sắc trên перепа́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепа́дать nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
Nghĩa của перепа́дать
Động từ
- изредка выпадать Thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
- перепада́ют дожди́mưa thỉnh thoảng rơi, trời thỉnh thoảng mưa
- ему́ немно́го перепа́лоmột ít rơi vào phần nó, nó được một ít
Cặp thể của перепа́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепа́дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепа́даю |
| ты | перепа́даешь |
| он / она́ / оно́ | перепа́дает |
| мы | перепа́даем |
| вы | перепа́даете |
| они́ | перепа́дают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепа́дал |
| Giống cái (она́) | перепа́дала |
| Giống trung (оно́) | перепа́дало |
| Số nhiều (они́) | перепа́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепа́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепа́дайте |
Họ từ của перепа́дать
Câu hỏi thường gặp
перепадать nghĩa là gì?
перепадать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
перепадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепа́дать (phiên âm Latinh perepádatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpadətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.