TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепа́дать

thể hoàn thành
perepádatʹ[pʲɪrʲɪˈpadətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепа́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепа́дать nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.

Nghĩa của перепа́дать

Động từ

  1. изредка выпадать Thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
    • перепада́ют дожди́mưa thỉnh thoảng rơi, trời thỉnh thoảng mưa
    • ему́ немно́го перепа́лоmột ít rơi vào phần nó, nó được một ít

Cặp thể của перепа́дать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепа́дать

NgôiTương lai
яперепа́даю
тыперепа́даешь
он / она́ / оно́перепа́дает
мыперепа́даем
выперепа́даете
они́перепа́дают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепа́дал
Giống cái (она́)перепа́дала
Giống trung (оно́)перепа́дало
Số nhiều (они́)перепа́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепа́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепа́дайте

Họ từ của перепа́дать

Câu hỏi thường gặp

перепадать nghĩa là gì?

перепадать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.

перепадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепа́дать (phiên âm Latinh perepádatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpadətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.