перепа́шка
giống cáibất động vật
perepáška
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перепа́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепа́шка nghĩa là cày lại, cày trở.
Nghĩa của перепа́шка
Danh từ
- khẩu ngữ [sự] cày lại, cày trở, cày đảo.
Biến cách của перепа́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепа́шка | перепа́шки |
| Sinh cách кого? чего? | перепа́шки | перепа́шек |
| Tặng cách кому? чему? | перепа́шке | перепа́шкам |
| Đối cách кого? что? | перепа́шку | перепа́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | перепа́шкой | перепа́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | перепа́шке | перепа́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перепашка nghĩa là gì?
перепашка (danh từ) nghĩa là cày lại, cày trở.
перепашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепа́шка (phiên âm Latinh perepáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.