перепе́в
giống đựcbất động vật
perepév
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перепе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепе́в nghĩa là điều lặp lại, nhắc lại.
Nghĩa của перепе́в
Danh từ
- Điều lặp lại, nhắc lại, nói lại.
Biến cách của перепе́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепе́в | перепе́вы |
| Sinh cách кого? чего? | перепе́ва | перепе́вов |
| Tặng cách кому? чему? | перепе́ву | перепе́вам |
| Đối cách кого? что? | перепе́в | перепе́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | перепе́вом | перепе́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | перепе́ве | перепе́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перепев nghĩa là gì?
перепев (danh từ) nghĩa là điều lặp lại, nhắc lại.
перепев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепе́в (phiên âm Latinh perepév); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.