TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́репел

giống đựcđộng vật
pérepel[ˈpʲerʲɪpʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́репел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́репел nghĩa là con cun cút, chim cút.

Nghĩa của пе́репел

Danh từ

  1. Con cun cút, chim cút (Coturnix communis).

Biến cách của пе́репел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́репелперепела́
Sinh cách кого? чего?пе́репелаперепело́в
Tặng cách кому? чему?пе́репелуперепела́м
Đối cách кого? что?пе́репелаперепело́в
Công cụ cách кем? чем?пе́репеломперепела́ми
Giới cách о ком? о чём?пе́репелеперепела́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

перепел nghĩa là gì?

перепел (danh từ) nghĩa là con cun cút, chim cút.

перепел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́репел (phiên âm Latinh pérepel, IPA [ˈpʲerʲɪpʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.