перепеча́тать
Dấu sắc trên перепеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепеча́тать nghĩa là in lại, đánh máy.
Nghĩa của перепеча́тать
Thể hoàn thành của перепеча́тывать.
Động từ
- In lại.
- Đánh máy.
- Đánh máy lại.
Cặp thể của перепеча́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепеча́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепеча́таю |
| ты | перепеча́таешь |
| он / она́ / оно́ | перепеча́тает |
| мы | перепеча́таем |
| вы | перепеча́таете |
| они́ | перепеча́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепеча́тал |
| Giống cái (она́) | перепеча́тала |
| Giống trung (оно́) | перепеча́тало |
| Số nhiều (они́) | перепеча́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепеча́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепеча́тайте |
Câu hỏi thường gặp
перепечатать nghĩa là gì?
перепечатать (động từ) nghĩa là in lại, đánh máy.
перепечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепеча́тать (phiên âm Latinh perepečátatʹ, IPA [pʲɪrʲɪpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.