TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепеча́тать

thể hoàn thành
perepečátatʹ[pʲɪrʲɪpʲɪˈt͡ɕatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепеча́тать nghĩa là in lại, đánh máy.

Nghĩa của перепеча́тать

Thể hoàn thành của перепеча́тывать.

Động từ

  1. In lại.
  2. Đánh máy.
  3. Đánh máy lại.

Cặp thể của перепеча́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепеча́тать

NgôiTương lai
яперепеча́таю
тыперепеча́таешь
он / она́ / оно́перепеча́тает
мыперепеча́таем
выперепеча́таете
они́перепеча́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепеча́тал
Giống cái (она́)перепеча́тала
Giống trung (оно́)перепеча́тало
Số nhiều (они́)перепеча́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепеча́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепеча́тайте

Câu hỏi thường gặp

перепечатать nghĩa là gì?

перепечатать (động từ) nghĩa là in lại, đánh máy.

перепечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепеча́тать (phiên âm Latinh perepečátatʹ, IPA [pʲɪrʲɪpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.