перепиливать
thể chưa hoàn thành
perepilivatʹ
giọng máy của trình duyệt
перепиливать nghĩa là cưa đôi.
Nghĩa của перепиливать
Động từ
- пополам Cưa đôi. + đối cách
Cặp thể của перепиливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
перепиливать nghĩa là gì?
перепиливать (động từ) nghĩa là cưa đôi.
перепиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепиливать (phiên âm Latinh perepilivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.