TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепиливать

thể chưa hoàn thành
perepilivatʹ giọng máy của trình duyệt

перепиливать nghĩa là cưa đôi.

Nghĩa của перепиливать

Động từ

  1. пополам Cưa đôi. + đối cách

Cặp thể của перепиливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

перепиливать nghĩa là gì?

перепиливать (động từ) nghĩa là cưa đôi.

перепиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепиливать (phiên âm Latinh perepilivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.