TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепилить

thể hoàn thành
perepilitʹ giọng máy của trình duyệt

перепилить nghĩa là cưa đôi, cưa nhiều.

Nghĩa của перепилить

Nghĩa lấy theo mục перепиливать.

Động từ

  1. Cưa đôi.
  2. много Cưa nhiều.
    • перепили́ть все дрова́cưa hết củi

Câu hỏi thường gặp

перепилить nghĩa là gì?

перепилить (động từ) nghĩa là cưa đôi, cưa nhiều.

перепилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепилить (phiên âm Latinh perepilitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.