TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переписа́ть

thể hoàn thành
perepisátʹ[pʲɪrʲɪpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переписа́ть nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.

Nghĩa của переписа́ть

Thể hoàn thành của перепи́сывать.

Động từ

  1. Chép lại, sao lại, viết lại, sao lục.
  2. Đánh máy.
  3. Viết lại.
  4. Lập danh sách.
  5. Lập bảng kê.

Cặp thể của переписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переписа́ть

NgôiTương lai
яперепишу́
тыперепи́шешь
он / она́ / оно́перепи́шет
мыперепи́шем
выперепи́шете
они́перепи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переписа́л
Giống cái (она́)переписа́ла
Giống trung (оно́)переписа́ло
Số nhiều (они́)переписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепиши́те

Họ từ của переписа́ть

Câu ví dụ với переписа́ть

  • Он переписал это. Anh ta viết lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475156
  • Он его переписал. Anh ta viết lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12255484
  • Он её переписал. Anh ta viết lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12255485
  • Перепиши всё. Viết tất cả mọi thứ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4503512

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переписать nghĩa là gì?

переписать (động từ) nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.

переписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переписа́ть (phiên âm Latinh perepisátʹ, IPA [pʲɪrʲɪpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.