TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепи́счик

giống đựcđộng vật
perepísčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепи́счик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепи́счик nghĩa là người chép lại.

Nghĩa của перепи́счик

Danh từ

  1. Người chép lại.

Biến cách của перепи́счик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепи́счикперепи́счики
Sinh cách кого? чего?перепи́счикаперепи́счиков
Tặng cách кому? чему?перепи́счикуперепи́счикам
Đối cách кого? что?перепи́счикаперепи́счиков
Công cụ cách кем? чем?перепи́счикомперепи́счиками
Giới cách о ком? о чём?перепи́счикеперепи́счиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

переписчик nghĩa là gì?

переписчик (danh từ) nghĩa là người chép lại.

переписчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепи́счик (phiên âm Latinh perepísčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.