перепи́сывать
Dấu sắc trên перепи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепи́сывать nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.
Nghĩa của перепи́сывать
Động từ
- списывать Chép lại, sao lại, viết lại, sao lục.
- на пишущей машинке Đánh máy.
- перепи́сывать ру́капись на́белоchép (viết) tinh lại bản thảo
- писать заново, иначе Viết lại.
- составлять список Lập danh sách.
- имущество Lập bảng kê.
- перепи́сывать прису́тствующихlập danh sách những người có mặt
Cặp thể của перепи́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепи́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перепи́сываю |
| ты | перепи́сываешь |
| он / она́ / оно́ | перепи́сывает |
| мы | перепи́сываем |
| вы | перепи́сываете |
| они́ | перепи́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переписывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепи́сывал |
| Giống cái (она́) | перепи́сывала |
| Giống trung (оно́) | перепи́сывало |
| Số nhiều (они́) | перепи́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепи́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепи́сывайте |
Họ từ của перепи́сывать
Câu hỏi thường gặp
переписывать nghĩa là gì?
переписывать (động từ) nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.
переписывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепи́сывать (phiên âm Latinh perepísyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.