TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепи́сывать

thể chưa hoàn thành
perepísyvatʹ[pʲɪrʲɪˈpʲisɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепи́сывать nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.

Nghĩa của перепи́сывать

Động từ

  1. списывать Chép lại, sao lại, viết lại, sao lục.
  2. на пишущей машинке Đánh máy.
    • перепи́сывать ру́капись на́белоchép (viết) tinh lại bản thảo
  3. писать заново, иначе Viết lại.
  4. составлять список Lập danh sách.
  5. имущество Lập bảng kê.
    • перепи́сывать прису́тствующихlập danh sách những người có mặt

Cặp thể của перепи́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепи́сывать

NgôiHiện tại
яперепи́сываю
тыперепи́сываешь
он / она́ / оно́перепи́сывает
мыперепи́сываем
выперепи́сываете
они́перепи́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переписывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перепи́сывал
Giống cái (она́)перепи́сывала
Giống trung (оно́)перепи́сывало
Số nhiều (они́)перепи́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепи́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепи́сывайте

Họ từ của перепи́сывать

Câu hỏi thường gặp

переписывать nghĩa là gì?

переписывать (động từ) nghĩa là chép lại, sao lại, đánh máy.

переписывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепи́сывать (phiên âm Latinh perepísyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.