TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепи́сываться

thể chưa hoàn thành
perepísyvatʹsja[pʲɪrʲɪˈpʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепи́сываться nghĩa là trao đổi thư từ, giao dịch thư tín.

Nghĩa của перепи́сываться

Động từ

  1. Trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư từ. с + công cụ cách

Chia động từ перепи́сываться

NgôiHiện tại
яперепи́сываюсь
тыперепи́сываешься
он / она́ / оно́перепи́сывается
мыперепи́сываемся
выперепи́сываетесь
они́перепи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переписываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перепи́сывался
Giống cái (она́)перепи́сывалась
Giống trung (оно́)перепи́сывалось
Số nhiều (они́)перепи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепи́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

переписываться nghĩa là gì?

переписываться (động từ) nghĩa là trao đổi thư từ, giao dịch thư tín.

переписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепи́сываться (phiên âm Latinh perepísyvatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.