TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́репись

giống cáibất động vật
pérepisʹ[ˈpʲerʲɪpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́репись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́репись nghĩa là thống kê, kiểm kê, điều tra dân số.

Nghĩa của пе́репись

Danh từ

  1. товаров и т. п. [sự, cuộc] thống kê, kiểm kê, kê khai.
  2. населения [cuộc] điều tra dân số.

Biến cách của пе́репись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́реписьпе́реписи
Sinh cách кого? чего?пе́реписипе́реписей
Tặng cách кому? чему?пе́реписипе́реписям
Đối cách кого? что?пе́реписьпе́реписи
Công cụ cách кем? чем?пе́реписьюпе́реписями
Giới cách о ком? о чём?пе́реписипе́реписях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́репись

Câu hỏi thường gặp

перепись nghĩa là gì?

перепись (danh từ) nghĩa là thống kê, kiểm kê, điều tra dân số.

перепись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́репись (phiên âm Latinh pérepisʹ, IPA [ˈpʲerʲɪpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.