TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепла́вка

giống cáibất động vật
pereplávka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепла́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепла́вка nghĩa là sự nấu lại, nấu chảy lại.

Nghĩa của перепла́вка

Danh từ

  1. Sự nấu lại, nấu chảy lại, đúc lại, luyện lại.

Biến cách của перепла́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепла́вкаперепла́вки
Sinh cách кого? чего?перепла́вкиперепла́вок
Tặng cách кому? чему?перепла́вкеперепла́вкам
Đối cách кого? что?перепла́вкуперепла́вки
Công cụ cách кем? чем?перепла́вкойперепла́вками
Giới cách о ком? о чём?перепла́вкеперепла́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переплавка nghĩa là gì?

переплавка (danh từ) nghĩa là sự nấu lại, nấu chảy lại.

переплавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепла́вка (phiên âm Latinh pereplávka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.