TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переплати́ть

thể hoàn thành
pereplatítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переплати́ть nghĩa là trả quá đắt, mua quá đắt.

Nghĩa của переплати́ть

Thể hoàn thành của перепла́чивать.

Động từ

  1. Trả... quá đắt, mua... quá đắt; (Д В за В) mua hớ, trả hớ.

Cặp thể của переплати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переплати́ть

NgôiTương lai
япереплачу́
тыперепла́тишь
он / она́ / оно́перепла́тит
мыперепла́тим
выперепла́тите
они́перепла́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переплати́л
Giống cái (она́)переплати́ла
Giống trung (оно́)переплати́ло
Số nhiều (они́)переплати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переплати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переплати́те

Câu hỏi thường gặp

переплатить nghĩa là gì?

переплатить (động từ) nghĩa là trả quá đắt, mua quá đắt.

переплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переплати́ть (phiên âm Latinh pereplatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.