переплати́ть
Dấu sắc trên переплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переплати́ть nghĩa là trả quá đắt, mua quá đắt.
Nghĩa của переплати́ть
Thể hoàn thành của перепла́чивать.
Động từ
- Trả... quá đắt, mua... quá đắt; (Д В за В) mua hớ, trả hớ.
Cặp thể của переплати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переплати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переплачу́ |
| ты | перепла́тишь |
| он / она́ / оно́ | перепла́тит |
| мы | перепла́тим |
| вы | перепла́тите |
| они́ | перепла́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переплати́л |
| Giống cái (она́) | переплати́ла |
| Giống trung (оно́) | переплати́ло |
| Số nhiều (они́) | переплати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переплати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переплати́те |
Câu hỏi thường gặp
переплатить nghĩa là gì?
переплатить (động từ) nghĩa là trả quá đắt, mua quá đắt.
переплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переплати́ть (phiên âm Latinh pereplatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.