переплета́ть
Dấu sắc trên переплета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переплета́ть nghĩa là đóng bìa cứng, đóng lại.
Nghĩa của переплета́ть
Động từ
- книги и т. п. Đóng bìa cứng, đóng lại, đóng.
- переплета́ть два то́ма в оди́нđóng hai tập [lại] làm một
- сплетать Đan... [lại], bện... [lại], tết... [lại], kết... [lại].
- переплета́ть ко́суbện tóc đuôi sam, tết bím tóc
- заново Đan lại, tết lại, bện lại, kết lại.
Cặp thể của переплета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переплета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переплета́ю |
| ты | переплета́ешь |
| он / она́ / оно́ | переплета́ет |
| мы | переплета́ем |
| вы | переплета́ете |
| они́ | переплета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переплетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переплета́л |
| Giống cái (она́) | переплета́ла |
| Giống trung (оно́) | переплета́ло |
| Số nhiều (они́) | переплета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переплета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переплета́йте |
Họ từ của переплета́ть
Câu hỏi thường gặp
переплетать nghĩa là gì?
переплетать (động từ) nghĩa là đóng bìa cứng, đóng lại.
переплетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переплета́ть (phiên âm Latinh perepletátʹ, IPA [pʲɪrʲɪplʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.