TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переползти́

thể hoàn thành
perepolztí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переползти́ nghĩa là bò qua, trườn qua, bò lê qua.

Nghĩa của переползти́

Thể hoàn thành của переполза́ть.

Động từ

  1. Bò qua, trườn qua.
  2. Bò lê qua.
  3. Bò đi, bò, trườn đi, trườn.

Cặp thể của переползти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переползти́

NgôiTương lai
япереползу́
тыпереползёшь
он / она́ / оно́переползёт
мыпереползём
выпереползёте
они́переползу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепо́лз
Giống cái (она́)переползла́
Giống trung (оно́)переползло́
Số nhiều (они́)переползли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переползи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переползи́те

Câu hỏi thường gặp

переползти nghĩa là gì?

переползти (động từ) nghĩa là bò qua, trườn qua, bò lê qua.

переползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переползти́ (phiên âm Latinh perepolztí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.