переполза́ть
Dấu sắc trên переполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переполза́ть nghĩa là bò qua, trườn qua, bò lê qua.
Nghĩa của переполза́ть
Động từ
- В, че́рез В Bò qua, trườn qua.
- с трудом Bò lê qua.
- переполза́ть че́рез дорогу́bò qua đường
- куда-л. Bò đi, bò, trườn đi, trườn.
Cặp thể của переполза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переполза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переполза́ю |
| ты | переполза́ешь |
| он / она́ / оно́ | переполза́ет |
| мы | переполза́ем |
| вы | переполза́ете |
| они́ | переполза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переполза́л |
| Giống cái (она́) | переполза́ла |
| Giống trung (оно́) | переполза́ло |
| Số nhiều (они́) | переполза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переполза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переполза́йте |
Câu hỏi thường gặp
переползать nghĩa là gì?
переползать (động từ) nghĩa là bò qua, trườn qua, bò lê qua.
переползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переполза́ть (phiên âm Latinh perepolzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.