переполня́ть
Dấu sắc trên переполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переполня́ть nghĩa là làm đầy quá, đổ đầy ắp.
Nghĩa của переполня́ть
Động từ
- Làm... đầy quá, đổ đầy ắp, rót đầy; (перегружать) chất đầy, xếp đầy; (nghĩa bóng) (каким-л. чувством) làm tràn ngập, làm trần đầy.
Cặp thể của переполня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переполня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переполня́ю |
| ты | переполня́ешь |
| он / она́ / оно́ | переполня́ет |
| мы | переполня́ем |
| вы | переполня́ете |
| они́ | переполня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переполнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переполня́л |
| Giống cái (она́) | переполня́ла |
| Giống trung (оно́) | переполня́ло |
| Số nhiều (они́) | переполня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переполня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переполня́йте |
Họ từ của переполня́ть
Câu ví dụ với переполня́ть
- Моё сердце переполняло счастье. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939285
- Меня переполняла радость. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переполнять nghĩa là gì?
переполнять (động từ) nghĩa là làm đầy quá, đổ đầy ắp.
переполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переполня́ть (phiên âm Latinh perepolnjátʹ, IPA [pʲɪrʲɪpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.