TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переполне́ние

giống trungbất động vật
perepolnénije[pʲɪrʲɪpɐɫˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переполне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переполне́ние nghĩa là sự đầy, đầy ắp.

Nghĩa của переполне́ние

Danh từ

  1. Sự đầy, đầy ắp; (сосуда) [sự] tràn đầy, đầy tràn.

Biến cách của переполне́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?переполне́ние
Sinh cách кого? чего?переполне́ния
Tặng cách кому? чему?переполне́нию
Đối cách кого? что?переполне́ние
Công cụ cách кем? чем?переполне́нием
Giới cách о ком? о чём?переполне́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переполнение nghĩa là gì?

переполнение (danh từ) nghĩa là sự đầy, đầy ắp.

переполнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переполне́ние (phiên âm Latinh perepolnénije, IPA [pʲɪrʲɪpɐɫˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.