TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переполо́х

giống đựcbất động vật
perepolóx[pʲɪrʲɪpɐˈɫox] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переполо́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переполо́х nghĩa là sự kinh hoảng, hốt hoảng.

Nghĩa của переполо́х

Danh từ

  1. Sự kinh hoảng, hốt hoảng, náo động, xôn xao.
    • вызыва́ть переполо́хgây kinh hoảng, làm náo động
    • в до́ме подня́лся переполо́хcả nhà náo động lên

Biến cách của переполо́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переполо́хпереполо́хи
Sinh cách кого? чего?переполо́хапереполо́хов
Tặng cách кому? чему?переполо́хупереполо́хам
Đối cách кого? что?переполо́хпереполо́хи
Công cụ cách кем? чем?переполо́хомпереполо́хами
Giới cách о ком? о чём?переполо́хепереполо́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переполох nghĩa là gì?

переполох (danh từ) nghĩa là sự kinh hoảng, hốt hoảng.

переполох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переполо́х (phiên âm Latinh perepolóx, IPA [pʲɪrʲɪpɐˈɫox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.