TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переполня́ться

thể chưa hoàn thành
perepolnjátʹsja[pʲɪrʲɪpɐɫˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переполня́ться nghĩa là đầy, đầy tràn.

Nghĩa của переполня́ться

Động từ

  1. Đầy, đầy tràn, tràn đầy; (быть перегруженным) chất đầy, xếp đầy; (людьми) đầy, đầy ắp, đông nghịt; (nghĩa bóng) (каким-л. чувством) chan chứa, tràn ngập, trần đầy.
    • се́рдце перепо́лнилось ра́достьюlòng tràn ngập (tràn đầy) niềm vui, nỗi hân hoan chan chứa trong lòng

Cặp thể của переполня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переполня́ться

NgôiHiện tại
япереполня́юсь
тыпереполня́ешься
он / она́ / оно́переполня́ется
мыпереполня́емся
выпереполня́етесь
они́переполня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переполняться.

Quá khứ

Giống đực (он)переполня́лся
Giống cái (она́)переполня́лась
Giống trung (оно́)переполня́лось
Số nhiều (они́)переполня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переполня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переполня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

переполняться nghĩa là gì?

переполняться (động từ) nghĩa là đầy, đầy tràn.

переполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переполня́ться (phiên âm Latinh perepolnjátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.