перепоруча́ть
Dấu sắc trên перепоруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепоруча́ть nghĩa là ủy nhiệm, ủy thác.
Nghĩa của перепоруча́ть
Động từ
- Ủy nhiệm, ủy thác, phó thác.
- перепоруча́ть де́ло друго́му лицу́ủy nhiệm (ủy thác, phó thác) công việc cho người khác
Cặp thể của перепоруча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепоруча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перепоруча́ю |
| ты | перепоруча́ешь |
| он / она́ / оно́ | перепоруча́ет |
| мы | перепоруча́ем |
| вы | перепоруча́ете |
| они́ | перепоруча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перепоручать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепоруча́л |
| Giống cái (она́) | перепоруча́ла |
| Giống trung (оно́) | перепоруча́ло |
| Số nhiều (они́) | перепоруча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепоруча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепоруча́йте |
Câu hỏi thường gặp
перепоручать nghĩa là gì?
перепоручать (động từ) nghĩa là ủy nhiệm, ủy thác.
перепоручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепоруча́ть (phiên âm Latinh pereporučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.