TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переполоши́ть

thể hoàn thành
perepološítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переполоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переполоши́ть nghĩa là làm kinh hoảng.

Nghĩa của переполоши́ть

Động từ

  1. Làm... kinh hoảng (hốt hoảng, hoảng hốt, náo động, xôn xao).

Chia động từ переполоши́ть

NgôiTương lai
япереполошу́
тыпереполоши́шь
он / она́ / оно́переполоши́т
мыпереполоши́м
выпереполоши́те
они́переполоша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переполоши́л
Giống cái (она́)переполоши́ла
Giống trung (оно́)переполоши́ло
Số nhiều (они́)переполоши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переполоши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переполоши́те

Câu hỏi thường gặp

переполошить nghĩa là gì?

переполошить (động từ) nghĩa là làm kinh hoảng.

переполошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переполоши́ть (phiên âm Latinh perepološítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.