переполоши́ть
Dấu sắc trên переполоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переполоши́ть nghĩa là làm kinh hoảng.
Nghĩa của переполоши́ть
Động từ
- Làm... kinh hoảng (hốt hoảng, hoảng hốt, náo động, xôn xao).
Chia động từ переполоши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переполошу́ |
| ты | переполоши́шь |
| он / она́ / оно́ | переполоши́т |
| мы | переполоши́м |
| вы | переполоши́те |
| они́ | переполоша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переполоши́л |
| Giống cái (она́) | переполоши́ла |
| Giống trung (оно́) | переполоши́ло |
| Số nhiều (они́) | переполоши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переполоши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переполоши́те |
Câu hỏi thường gặp
переполошить nghĩa là gì?
переполошить (động từ) nghĩa là làm kinh hoảng.
переполошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переполоши́ть (phiên âm Latinh perepološítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.