TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепо́нчатый

perepónčatyj[pʲɪrʲɪˈponʲt͡ɕɪtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепо́нчатый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепо́нчатый nghĩa là có màng.

Nghĩa của перепо́нчатый

Tính từ

  1. Có màng.

Biến cách của перепо́нчатый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперепо́нчатыйперепо́нчатоеперепо́нчатаяперепо́нчатые
Sinh cáchперепо́нчатогоперепо́нчатогоперепо́нчатойперепо́нчатых
Tặng cáchперепо́нчатомуперепо́нчатомуперепо́нчатойперепо́нчатым
Đối cáchперепо́нчатый / перепо́нчатогоперепо́нчатоеперепо́нчатуюперепо́нчатые / перепо́нчатых
Công cụ cáchперепо́нчатымперепо́нчатымперепо́нчатойперепо́нчатыми
Giới cáchперепо́нчатомперепо́нчатомперепо́нчатойперепо́нчатых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

перепончатый nghĩa là gì?

перепончатый (tính từ) nghĩa là có màng.

перепончатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепо́нчатый (phiên âm Latinh perepónčatyj, IPA [pʲɪrʲɪˈponʲt͡ɕɪtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.