TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепра́вить

thể hoàn thành
pereprávitʹ[pʲɪrʲɪˈpravʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепра́вить nghĩa là đưa qua, gửi đến, chuyển đến.

Nghĩa của перепра́вить

Thể hoàn thành của переправля́ть.

Động từ

  1. Đưa... qua.
  2. Gửi... đến, chuyển... đến, đưa... đến.
  3. khẩu ngữ Sửa chữa, chỉnh lí, tu chính, tu chỉnh, tu sửa, sửa, chữa.
  4. Gửi tiếp, gởi tiếp.

Cặp thể của перепра́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепра́вить

NgôiTương lai
яперепра́влю
тыперепра́вишь
он / она́ / оно́перепра́вит
мыперепра́вим
выперепра́вите
они́перепра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепра́вил
Giống cái (она́)перепра́вила
Giống trung (оно́)перепра́вило
Số nhiều (они́)перепра́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепра́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепра́вьте

Họ từ của перепра́вить

Câu hỏi thường gặp

переправить nghĩa là gì?

переправить (động từ) nghĩa là đưa qua, gửi đến, chuyển đến.

переправить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепра́вить (phiên âm Latinh pereprávitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.