перепра́ва
Dấu sắc trên перепра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепра́ва nghĩa là đi qua, đi sang, chỗ qua sông, bến đò ngang.
Nghĩa của перепра́ва
Danh từ
- действие [sự] đi qua, đi sang, vượt qua, vượt, qua, sang.
- место Chỗ qua sông, bến đò ngang, bến phà.
Biến cách của перепра́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепра́ва | перепра́вы |
| Sinh cách кого? чего? | перепра́вы | перепра́в |
| Tặng cách кому? чему? | перепра́ве | перепра́вам |
| Đối cách кого? что? | перепра́ву | перепра́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | перепра́вой | перепра́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | перепра́ве | перепра́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перепра́ва
Câu hỏi thường gặp
переправа nghĩa là gì?
переправа (danh từ) nghĩa là đi qua, đi sang, chỗ qua sông, bến đò ngang.
переправа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепра́ва (phiên âm Latinh perepráva, IPA [pʲɪrʲɪˈpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.