TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепра́ва

giống cáibất động vật
perepráva[pʲɪrʲɪˈpravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепра́ва nghĩa là đi qua, đi sang, chỗ qua sông, bến đò ngang.

Nghĩa của перепра́ва

Danh từ

  1. действие [sự] đi qua, đi sang, vượt qua, vượt, qua, sang.
  2. место Chỗ qua sông, bến đò ngang, bến phà.

Biến cách của перепра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепра́ваперепра́вы
Sinh cách кого? чего?перепра́выперепра́в
Tặng cách кому? чему?перепра́веперепра́вам
Đối cách кого? что?перепра́вуперепра́вы
Công cụ cách кем? чем?перепра́войперепра́вами
Giới cách о ком? о чём?перепра́веперепра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перепра́ва

Câu hỏi thường gặp

переправа nghĩa là gì?

переправа (danh từ) nghĩa là đi qua, đi sang, chỗ qua sông, bến đò ngang.

переправа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепра́ва (phiên âm Latinh perepráva, IPA [pʲɪrʲɪˈpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.