TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переправля́ть

thể chưa hoàn thành
perepravljátʹ[pʲɪrʲɪprɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переправля́ть nghĩa là đưa qua, gửi đến, chuyển đến.

Nghĩa của переправля́ть

Động từ

  1. В через В Đưa... qua.
    • переправля́ть кого́ че́рез ре́ку на паро́меđưa ai qua sông bằng phà, đưa phà cho ai qua sông
  2. пересылать Gửi... đến, chuyển... đến, đưa... đến.
  3. khẩu ngữ исправлять Sửa chữa, chỉnh lí, tu chính, tu chỉnh, tu sửa, sửa, chữa.

Cặp thể của переправля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переправля́ть

NgôiHiện tại
япереправля́ю
тыпереправля́ешь
он / она́ / оно́переправля́ет
мыпереправля́ем
выпереправля́ете
они́переправля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переправлять.

Quá khứ

Giống đực (он)переправля́л
Giống cái (она́)переправля́ла
Giống trung (оно́)переправля́ло
Số nhiều (они́)переправля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переправля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переправля́йте

Họ từ của переправля́ть

Câu hỏi thường gặp

переправлять nghĩa là gì?

переправлять (động từ) nghĩa là đưa qua, gửi đến, chuyển đến.

переправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переправля́ть (phiên âm Latinh perepravljátʹ, IPA [pʲɪrʲɪprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.