TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепрода́жа

giống cáibất động vật
pereprodáža[pʲɪrʲɪprɐˈdaʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепрода́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепрода́жа nghĩa là sự bán lại.

Nghĩa của перепрода́жа

Danh từ

  1. Sự bán lại.

Biến cách của перепрода́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепрода́жаперепрода́жи
Sinh cách кого? чего?перепрода́жиперепрода́ж
Tặng cách кому? чему?перепрода́жеперепрода́жам
Đối cách кого? что?перепрода́жуперепрода́жи
Công cụ cách кем? чем?перепрода́жейперепрода́жами
Giới cách о ком? о чём?перепрода́жеперепрода́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перепродажа nghĩa là gì?

перепродажа (danh từ) nghĩa là sự bán lại.

перепродажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепрода́жа (phiên âm Latinh pereprodáža, IPA [pʲɪrʲɪprɐˈdaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.