перепрода́жа
Dấu sắc trên перепрода́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепрода́жа nghĩa là sự bán lại.
Nghĩa của перепрода́жа
Danh từ
- Sự bán lại.
Biến cách của перепрода́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепрода́жа | перепрода́жи |
| Sinh cách кого? чего? | перепрода́жи | перепрода́ж |
| Tặng cách кому? чему? | перепрода́же | перепрода́жам |
| Đối cách кого? что? | перепрода́жу | перепрода́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | перепрода́жей | перепрода́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | перепрода́же | перепрода́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перепродажа nghĩa là gì?
перепродажа (danh từ) nghĩa là sự bán lại.
перепродажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепрода́жа (phiên âm Latinh pereprodáža, IPA [pʲɪrʲɪprɐˈdaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.