TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепро́бовать

thể hoàn thành
perepróbovatʹ[pʲɪrʲɪˈprobəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепро́бовать nghĩa là thử, nếm, nếm thử.

Nghĩa của перепро́бовать

Động từ

  1. Thử [nhiều]. + đối cách
  2. о еде и питье тж. Nếm [nhiều], nếm thử [nhiều].

Chia động từ перепро́бовать

NgôiTương lai
яперепро́бую
тыперепро́буешь
он / она́ / оно́перепро́бует
мыперепро́буем
выперепро́буете
они́перепро́буют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепро́бовал
Giống cái (она́)перепро́бовала
Giống trung (оно́)перепро́бовало
Số nhiều (они́)перепро́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепро́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепро́буйте

Họ từ của перепро́бовать

Câu hỏi thường gặp

перепробовать nghĩa là gì?

перепробовать (động từ) nghĩa là thử, nếm, nếm thử.

перепробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепро́бовать (phiên âm Latinh perepróbovatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.