перепро́бовать
Dấu sắc trên перепро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепро́бовать nghĩa là thử, nếm, nếm thử.
Nghĩa của перепро́бовать
Động từ
- Thử [nhiều]. + đối cách
- о еде и питье тж. Nếm [nhiều], nếm thử [nhiều].
Chia động từ перепро́бовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепро́бую |
| ты | перепро́буешь |
| он / она́ / оно́ | перепро́бует |
| мы | перепро́буем |
| вы | перепро́буете |
| они́ | перепро́буют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепро́бовал |
| Giống cái (она́) | перепро́бовала |
| Giống trung (оно́) | перепро́бовало |
| Số nhiều (они́) | перепро́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепро́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепро́буйте |
Họ từ của перепро́бовать
Câu hỏi thường gặp
перепробовать nghĩa là gì?
перепробовать (động từ) nghĩa là thử, nếm, nếm thử.
перепробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепро́бовать (phiên âm Latinh perepróbovatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.