TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепры́гивать

thể chưa hoàn thành
pereprýgivatʹ[pʲɪrʲɪˈprɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепры́гивать nghĩa là nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi, nhảy phóc đi.

Nghĩa của перепры́гивать

Động từ

  1. В, че́рез В Nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy vọt qua.
    • перепры́гивать че́рез кана́вуnhảy [phóc] qua rãnh
    • перепры́гивать че́рез забо́рnhảy qua (nhảy vọt qua) hàng dậu
  2. перемещаться прыжками Nhảy đi, nhảy phóc đi.
    • перепры́гивать с ка́мня на ка́меньnhảy từ hòn đá này qua hòn đá khác

Cặp thể của перепры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепры́гивать

NgôiHiện tại
яперепры́гиваю
тыперепры́гиваешь
он / она́ / оно́перепры́гивает
мыперепры́гиваем
выперепры́гиваете
они́перепры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перепрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перепры́гивал
Giống cái (она́)перепры́гивала
Giống trung (оно́)перепры́гивало
Số nhiều (они́)перепры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепры́гивайте

Câu hỏi thường gặp

перепрыгивать nghĩa là gì?

перепрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy qua, nhảy phóc qua, nhảy đi, nhảy phóc đi.

перепрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепры́гивать (phiên âm Latinh pereprýgivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈprɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.