TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепроизво́дство

giống trungbất động vật
pereproizvódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепроизво́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепроизво́дство nghĩa là sự sản xuất thừa.

Nghĩa của перепроизво́дство

Danh từ

  1. Sự sản xuất thừa.

Biến cách của перепроизво́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепроизво́дствоперепроизво́дства
Sinh cách кого? чего?перепроизво́дстваперепроизво́дств
Tặng cách кому? чему?перепроизво́дствуперепроизво́дствам
Đối cách кого? что?перепроизво́дствоперепроизво́дства
Công cụ cách кем? чем?перепроизво́дствомперепроизво́дствами
Giới cách о ком? о чём?перепроизво́дствеперепроизво́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перепроизводство nghĩa là gì?

перепроизводство (danh từ) nghĩa là sự sản xuất thừa.

перепроизводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепроизво́дство (phiên âm Latinh pereproizvódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.