перепу́г
giống đựcbất động vật
perepúg[pʲɪrʲɪˈpuk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перепу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепу́г nghĩa là hốt quá, sợ quá.
Nghĩa của перепу́г
Danh từ
- khẩu ngữ [sự] hốt quá, sợ quá, hoảng quá.
- с перепу́гу он забы́л но́мер телефо́наvì hoảng quá (hốt quá, sợ quá) nó quên mất số điện thoại
Biến cách của перепу́г (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | перепу́г |
| Sinh cách кого? чего? | перепу́га |
| Tặng cách кому? чему? | перепу́гу |
| Đối cách кого? что? | перепу́г |
| Công cụ cách кем? чем? | перепу́гом |
| Giới cách о ком? о чём? | перепу́ге |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перепуг nghĩa là gì?
перепуг (danh từ) nghĩa là hốt quá, sợ quá.
перепуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепу́г (phiên âm Latinh perepúg, IPA [pʲɪrʲɪˈpuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.