TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепу́ганный

perepúgannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепу́ганный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепу́ганный nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.

Nghĩa của перепу́ганный

Tính từ

  1. Hốt hoảng, hoảng sợ, kinh sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, khiếp sợ.
    • перепу́ганное лицо́bộ mặt hốt hoảng (khiếp sợ)

Biến cách của перепу́ганный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперепу́ганныйперепу́ганноеперепу́ганнаяперепу́ганные
Sinh cáchперепу́ганногоперепу́ганногоперепу́ганнойперепу́ганных
Tặng cáchперепу́ганномуперепу́ганномуперепу́ганнойперепу́ганным
Đối cáchперепу́ганныйперепу́ганноеперепу́ганнуюперепу́ганные
Công cụ cáchперепу́ганнымперепу́ганнымперепу́ганнойперепу́ганными
Giới cáchперепу́ганномперепу́ганномперепу́ганнойперепу́ганных
Dạng ngắnперепу́ганперепу́ганоперепу́ганаперепу́ганы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

перепуганный nghĩa là gì?

перепуганный (tính từ) nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.

перепуганный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепу́ганный (phiên âm Latinh perepúgannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.