перепу́ганный
Dấu sắc trên перепу́ганный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепу́ганный nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.
Nghĩa của перепу́ганный
Tính từ
- Hốt hoảng, hoảng sợ, kinh sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, khiếp sợ.
- перепу́ганное лицо́bộ mặt hốt hoảng (khiếp sợ)
Biến cách của перепу́ганный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | перепу́ганный | перепу́ганное | перепу́ганная | перепу́ганные |
| Sinh cách | перепу́ганного | перепу́ганного | перепу́ганной | перепу́ганных |
| Tặng cách | перепу́ганному | перепу́ганному | перепу́ганной | перепу́ганным |
| Đối cách | перепу́ганный | перепу́ганное | перепу́ганную | перепу́ганные |
| Công cụ cách | перепу́ганным | перепу́ганным | перепу́ганной | перепу́ганными |
| Giới cách | перепу́ганном | перепу́ганном | перепу́ганной | перепу́ганных |
| Dạng ngắn | перепу́ган | перепу́гано | перепу́гана | перепу́ганы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
перепуганный nghĩa là gì?
перепуганный (tính từ) nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.
перепуганный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепу́ганный (phiên âm Latinh perepúgannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.