TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепутанный

pereputannyj giọng máy của trình duyệt

перепутанный nghĩa là rối, rối tung.

Nghĩa của перепутанный

Tính từ

  1. Rối, rối tung, rối ren, rối bời, rối rắm, lẫn lộn.

Câu hỏi thường gặp

перепутанный nghĩa là gì?

перепутанный (tính từ) nghĩa là rối, rối tung.

перепутанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепутанный (phiên âm Latinh pereputannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.