TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перераста́ние

giống trungbất động vật
pererastánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перераста́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перераста́ние nghĩa là sự chuyển biến, chuyển thành.

Nghĩa của перераста́ние

Danh từ

  1. Sự (во что-л.) chuyển biến, chuyển thành, biến thành.

Biến cách của перераста́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перераста́ниеперераста́ния
Sinh cách кого? чего?перераста́нияперераста́ний
Tặng cách кому? чему?перераста́ниюперераста́ниям
Đối cách кого? что?перераста́ниеперераста́ния
Công cụ cách кем? чем?перераста́ниемперераста́ниями
Giới cách о ком? о чём?перераста́нииперераста́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перерастание nghĩa là gì?

перерастание (danh từ) nghĩa là sự chuyển biến, chuyển thành.

перерастание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перераста́ние (phiên âm Latinh pererastánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.