перераста́ть
Dấu sắc trên перераста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перераста́ть nghĩa là cao hơn, lớn hơn, trội tuổi, trên tuổi.
Nghĩa của перераста́ть
Động từ
- стать выше ростом Cao hơn, lớn hơn; (nghĩa bóng) trội hơn, vượt quá, hơn. + đối cách
- произведе́ние переросло́ первонача́льный за́мысел а́втораtác phẩm đã vượt quá ý định ban đầu của tác giả (Hồ Ngọc Đức)
- по возрасту Trội tuổi, quá tuổi, trên tuổi, lớn hơn.
- превращаться Chuyển thành, biến thành, chuyển biến. в + đối cách
Cặp thể của перераста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перераста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перераста́ю |
| ты | перераста́ешь |
| он / она́ / оно́ | перераста́ет |
| мы | перераста́ем |
| вы | перераста́ете |
| они́ | перераста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перерастать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перераста́л |
| Giống cái (она́) | перераста́ла |
| Giống trung (оно́) | перераста́ло |
| Số nhiều (они́) | перераста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перераста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перераста́йте |
Họ từ của перераста́ть
Câu hỏi thường gặp
перерастать nghĩa là gì?
перерастать (động từ) nghĩa là cao hơn, lớn hơn, trội tuổi, trên tuổi.
перерастать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перераста́ть (phiên âm Latinh pererastátʹ, IPA [pʲɪrʲɪrɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.