TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерасхо́д

giống đựcbất động vật
pererasxód[pʲɪrʲɪrɐˈsxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перерасхо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перерасхо́д nghĩa là sự bội chi, chi phí quá mức, khoản bội chi.

Nghĩa của перерасхо́д

Danh từ

  1. Sự bội chi, chi phí quá mức, tiêu hao quá mức, chi dùng quá mức.
    • перерасхо́д то́пливаsự chi phí (chi dùng, tiêu hao) nhiên liệu quá mức
  2. сумма Khoản bội chi.

Biến cách của перерасхо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перерасхо́дперерасхо́ды
Sinh cách кого? чего?перерасхо́даперерасхо́дов
Tặng cách кому? чему?перерасхо́дуперерасхо́дам
Đối cách кого? что?перерасхо́дперерасхо́ды
Công cụ cách кем? чем?перерасхо́домперерасхо́дами
Giới cách о ком? о чём?перерасхо́деперерасхо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перерасхо́д

Câu hỏi thường gặp

перерасход nghĩa là gì?

перерасход (danh từ) nghĩa là sự bội chi, chi phí quá mức, khoản bội chi.

перерасход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерасхо́д (phiên âm Latinh pererasxód, IPA [pʲɪrʲɪrɐˈsxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.