TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перереги́стрировать

thể hoàn thành
pereregístrirovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перереги́стрировать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перереги́стрировать nghĩa là đăng kí lại, vào sổ lại.

Nghĩa của перереги́стрировать

Động từ

  1. Đăng kí lại, vào sổ lại. + đối cách

Chia động từ перереги́стрировать

NgôiTương lai
яперерегистри́рую
тыперерегистри́руешь
он / она́ / оно́перерегистри́рует
мыперерегистри́руем
выперерегистри́руете
они́перерегистри́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перерегистри́ровал
Giống cái (она́)перерегистри́ровала
Giống trung (оно́)перерегистри́ровало
Số nhiều (они́)перерегистри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перерегистри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перерегистри́руйте

Câu hỏi thường gặp

перерегистрировать nghĩa là gì?

перерегистрировать (động từ) nghĩa là đăng kí lại, vào sổ lại.

перерегистрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перереги́стрировать (phiên âm Latinh pereregístrirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.