перерожда́ться
Dấu sắc trên перерожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перерожда́ться nghĩa là đổi khác, thay đổi, biến chất, suy đồi.
Nghĩa của перерожда́ться
Động từ
- Đổi khác, thay đổi.
- вырождаться Biến chất, suy đồi, đồi bại, thoái hóa, suy biến.
Cặp thể của перерожда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перерожда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перерожда́юсь |
| ты | перерожда́ешься |
| он / она́ / оно́ | перерожда́ется |
| мы | перерожда́емся |
| вы | перерожда́етесь |
| они́ | перерожда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перерождаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перерожда́лся |
| Giống cái (она́) | перерожда́лась |
| Giống trung (оно́) | перерожда́лось |
| Số nhiều (они́) | перерожда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перерожда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перерожда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
перерождаться nghĩa là gì?
перерождаться (động từ) nghĩa là đổi khác, thay đổi, biến chất, suy đồi.
перерождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перерожда́ться (phiên âm Latinh pereroždátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.