TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перероди́ться

thể hoàn thành
pererodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перероди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перероди́ться nghĩa là đổi khác, thay đổi, biến chất, suy đồi.

Nghĩa của перероди́ться

Thể hoàn thành của перерожда́ться.

Động từ

  1. Đổi khác, thay đổi.
  2. Biến chất, suy đồi, đồi bại, thoái hóa, suy biến.

Cặp thể của перероди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перероди́ться

NgôiTương lai
яперерожу́сь
тыперероди́шься
он / она́ / оно́перероди́тся
мыперероди́мся
выперероди́тесь
они́переродя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перероди́лся
Giống cái (она́)перероди́лась
Giống trung (оно́)перероди́лось
Số nhiều (они́)перероди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перероди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перероди́тесь

Câu hỏi thường gặp

переродиться nghĩa là gì?

переродиться (động từ) nghĩa là đổi khác, thay đổi, biến chất, suy đồi.

переродиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перероди́ться (phiên âm Latinh pererodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.