TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерожда́ть

thể chưa hoàn thành
pereroždátʹ[pʲɪrʲɪrɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перерожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перерожда́ть nghĩa là làm khác hẳn, thay đổi hẳn.

Nghĩa của перерожда́ть

Động từ

  1. Làm khác hẳn, thay đổi hẳn.

Cặp thể của перерожда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перерожда́ть

NgôiHiện tại
яперерожда́ю
тыперерожда́ешь
он / она́ / оно́перерожда́ет
мыперерожда́ем
выперерожда́ете
они́перерожда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перерождать.

Quá khứ

Giống đực (он)перерожда́л
Giống cái (она́)перерожда́ла
Giống trung (оно́)перерожда́ло
Số nhiều (они́)перерожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перерожда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перерожда́йте

Câu hỏi thường gặp

перерождать nghĩa là gì?

перерождать (động từ) nghĩa là làm khác hẳn, thay đổi hẳn.

перерождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерожда́ть (phiên âm Latinh pereroždátʹ, IPA [pʲɪrʲɪrɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.