TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переро́сток

giống đựcđộng vật
pereróstok giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переро́сток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переро́сток nghĩa là người quá tuổi.

Nghĩa của переро́сток

Danh từ

  1. Người quá tuổi.
    • учени́к-~học sinh quá tuổi

Biến cách của переро́сток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переро́стокпереро́стки
Sinh cách кого? чего?переро́сткапереро́стков
Tặng cách кому? чему?переро́сткупереро́сткам
Đối cách кого? что?переро́сткапереро́стков
Công cụ cách кем? чем?переро́сткомпереро́стками
Giới cách о ком? о чём?переро́сткепереро́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

переросток nghĩa là gì?

переросток (danh từ) nghĩa là người quá tuổi.

переросток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переро́сток (phiên âm Latinh pereróstok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.