переруби́ть
Dấu sắc trên переруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переруби́ть nghĩa là chặt đôi, chém đôi.
Nghĩa của переруби́ть
Thể hoàn thành của переруба́ть.
Động từ
- Chặt đôi, chém đôi, chặt đứt, chém đứt, beng.
- khẩu ngữ всё, многое Chặt [nhiều], chém [nhiều], chặt [tất cả], chém [tất cả]. + đối cách
Cặp thể của переруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перерублю́ |
| ты | переру́бишь |
| он / она́ / оно́ | переру́бит |
| мы | переру́бим |
| вы | переру́бите |
| они́ | переру́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переруби́л |
| Giống cái (она́) | переруби́ла |
| Giống trung (оно́) | переруби́ло |
| Số nhiều (они́) | переруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переруби́те |
Câu hỏi thường gặp
перерубить nghĩa là gì?
перерубить (động từ) nghĩa là chặt đôi, chém đôi.
перерубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переруби́ть (phiên âm Latinh pererubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.