TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переруба́ть

thể chưa hoàn thành
pererubátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переруба́ть nghĩa là chặt đôi, chém đôi.

Nghĩa của переруба́ть

Động từ

  1. Chặt đôi, chém đôi, chặt đứt, chém đứt, beng.

Cặp thể của переруба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переруба́ть

NgôiHiện tại
япереруба́ю
тыпереруба́ешь
он / она́ / оно́переруба́ет
мыпереруба́ем
выпереруба́ете
они́переруба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перерубать.

Quá khứ

Giống đực (он)переруба́л
Giống cái (она́)переруба́ла
Giống trung (оно́)переруба́ло
Số nhiều (они́)переруба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переруба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переруба́йте

Câu hỏi thường gặp

перерубать nghĩa là gì?

перерубать (động từ) nghĩa là chặt đôi, chém đôi.

перерубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переруба́ть (phiên âm Latinh pererubátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.